熱固型商業捲筒紙印刷機
nhiệt cố hình thương nghiệp quyển đồng chỉ ấn xoát ki
Hán Việt: nhiệt cố hình thương nghiệp quyển đồng chỉ ấn xoát ki · Pinyin: rè gù xíng shāng yè juǎn tǒng zhǐ yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 固 (cố) + 型 (hình) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)