焦急
tiêu cấp
Hán Việt: tiêu cấp · Pinyin: jiāo jí
Tổng quan
lo lắng | sốt ruột
Nghĩa
Việt
- Cihui lo lắng | sốt ruột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極度焦慮發急。《西遊補》第一二回:「卻不見個師父,越發心中焦急。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 着急:~万分|心里~。
Eng
- CC-CEDICT anxiety|anxious
- Cihui anxiety; anxious