物件導向系統分析和設計
vật kiện đạo hướng hệ thống phân tích hòa thiết kế
Hán Việt: vật kiện đạo hướng hệ thống phân tích hòa thiết kế
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 件 (kiện) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 分 (phân) + 析 (tích) + 和 (hòa) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui object-oriented system analysis & design (OOSA&D)