物件導向數據庫管理系統
vật kiện đạo hướng sổ cứ khố quản lí hệ thống
Hán Việt: vật kiện đạo hướng sổ cứ khố quản lí hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 件 (kiện) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui object-oriented database management system (OODBMS)