猎人头 liệp nhân đầu Hán Việt: liệp nhân đầu Tổng quan công tác tìm và thu dụng những nhân viên giỏi Cấu tạo: 獵 (liệp) + 人 (nhân) + 頭 (đầu)Hán Việtliệp nhân đầuTừ loạidanhCấu tạo獵 + 人 + 頭 · liệp + nhân + đầu nghĩa thành phần: liệp + nhân + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 săn đầu ngườiMainlandKaggle Zh-Vi head-hunting Từ liên quan Gần nghĩa人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 猎人