猪狗不如

zhū gǒu bù rútrư cẩu bất như

Hán Việt: trư cẩu bất như · Pinyin: zhū gǒu bù rú

Tổng quan

tệ hơn chó lợn

新华 · Tân Hoa Đại lục

连猪狗都不如。形容人格低下,品行极坏。

Cấu tạo: 豬 (trư) + 狗 (cẩu) + 不 (bất) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp kém vô cùng
  • Tần suất từ tệ hơn chó lợn , thấp kém vô cùng
  • Biên soạn 豬狗不如 hū-gǒu bùrú v.p. worse than pigs or dogs

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连猪狗都不如。形容人格低下,品行极坏。

Eng

  • Cihui worse than a dog or pig; lower than low
  • Tần suất từ 豬狗不如 hū-gǒu bùrú v.p. worse than pigs or dogs

Từ liên quan

Gần nghĩa

不如归去 · 不如人意 · 不如密多 · 不如無子 · 不如意 · 不如法 · 不如方便 · 不如歸去