豬繁殖和呼吸障礙症候群
trư phồn thực hòa hô hấp chướng ngại chứng hậu quần
Hán Việt: trư phồn thực hòa hô hấp chướng ngại chứng hậu quần · Pinyin: zhū fán zhí hé hū xī zhàng ài zhèng hòu qún
Tổng quan
Cấu tạo: 豬 (trư) + 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 和 (hòa) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 群 (quần)