玉砚 yù yàn·ngọc nghiễn Hán Việt: ngọc nghiễn · Pinyin: yù yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玉石制的砚台。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 硯 (nghiễn)Pinyinyù yànHán Việtngọc nghiễnCấu tạo玉 + 硯 · ngọc + nghiễn nghĩa thành phần: ngọc + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.玉石制的砚台。 Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰