生產勞動
sanh sản lao động
Hán Việt: sanh sản lao động · Pinyin: shēng chǎn láo dòng
Tổng quan
lao động sản xuất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lao động sản xuất
- Tần suất từ lao động sản xuất
- Biên soạn 生產勞動 hēngchǎn láodòng n. productive labor
Eng
- Cihui productive labor
- Tần suất từ 生產勞動 hēngchǎn láodòng n. productive labor