勞動合同

láo dòng hé tonglao động hợp đồng

Hán Việt: lao động hợp đồng · Pinyin: láo dòng hé tong

Tổng quan

hợp đồng lao động

Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện

Eng

  • Cihui labor contract; contract between employer and employees governing wages and conditions

Đức

  • Handedict Arbeitsvertrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

勞動人民 · 劳动保护 · 勞動保險 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动强度 · 劳动手段 · 勞動改造