生育主义 shēng yù zhǔ yì·sanh dục chủ nghĩa Hán Việt: sanh dục chủ nghĩa · Pinyin: shēng yù zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinshēng yù zhǔ yìHán Việtsanh dục chủ nghĩaTừ loạidanhCấu tạo生 + 育 + 主 + 義 · sanh + dục + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: sanh + dục + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nghĩa sinh sảnĐứcHandedict Pronatalismus (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa生育能力 · 生育率 · 生育保险 · 生育年龄 · 生育控制 · 生育政策 · 生育给付 · 生育节制