電動調節對角規矩徑向橫向規矩
điện động điều tiết đối giác quy củ kính hướng hoành hướng quy củ
Hán Việt: điện động điều tiết đối giác quy củ kính hướng hoành hướng quy củ · Pinyin: diàn dòng diào jié duì jiǎo guī jǔ jìng xiàng héng xiàng guī jǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 對 (đối) + 角 (giác) + 規 (quy) + 矩 (củ) + 徑 (kính) + 向 (hướng) + 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 規 (quy) + 矩 (củ)