眉飛色舞
mi phi sắc vũ
Hán Việt: mi phi sắc vũ · Pinyin: méi fēi sè wǔ
Tổng quan
rạng rỡ vui sướng | phấn khởi tưng bừng mặt mày hớn hở; mở cờ trong bụng; mặt tươi như hoa。形容喜悅或得意。
Nghĩa
Việt
- Cihui rạng rỡ vui sướng | phấn khởi tưng bừng mặt mày hớn hở; mở cờ trong bụng; mặt tươi như hoa。形容喜悅或得意。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 色:脸色。形容人得意兴奋的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 形容高兴或得意的神态。
- Tân Hoa Tự Điển 色脸色。形容人得意兴奋的样子。
Eng
- CC-CEDICT smiles of exultation|radiant with delight
- Cihui smiles of exultation; radiant with delight