瞭解

liǎo jiě liệu giải

Hán Việt: liệu giải · Pinyin: liǎo jiě

Tổng quan

hiểu | nhận ra | tìm hiểu iểu ra, hiểu rõ. liễu giải liễu giải ☆Hiểu ra, hiểu rõ.

Cấu tạo: (liệu) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu | nhận ra | tìm hiểu iểu ra, hiểu rõ. liễu giải liễu giải ☆Hiểu ra, hiểu rõ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白。如:「你瞭解我的意思嗎?」也作「了解」。

Eng

  • CC-CEDICT to understand|to realize|to find out
  • Cihui to understand; to realize; to find out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

打听 · 明了 · 明白 · 理解 · 知道 · 认识 · 领会 · 领略

Từ trái nghĩa

不懂 · 生疏