确定名词组

xác định danh từ tổ

Hán Việt: xác định danh từ tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 名 (danh) + 詞 (từ) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm danh từ xác định
  • Biên soạn 確定名詞組 uèdìng míngcízǔ n. <lg.> determined noun phrase (DNP)

Eng

  • Cihui 確定名詞組 uèdìng míngcízǔ n. <lg.> determined noun phrase (DNP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

确定无疑地 · 确定效应 · 确定路线 · 确定性决策 · 确定性算法 · 确定的事情 · 确定不移 · 确定位置