确定的事情 què dìng de shì qing·xác định đích sự tình Hán Việt: xác định đích sự tình · Pinyin: què dìng de shì qing Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Pinyinquè dìng de shì qingHán Việtxác định đích sự tìnhCấu tạo確 + 定 + 的 + 事 + 情 · xác + định + đích + sự + tình nghĩa thành phần: xác + định + đích + sự + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự chắc chắnĐứcHandedict Gewissheit Từ liên quan Gần nghĩa确定无疑地 · 事情瑣碎 · 事情糟了 · 确定效应 · 确定路线 · 事情失败了 · 事情很顺利 · 事情的反面