神往神来

shén wǎng shén láithần vãng thần lai

Hán Việt: thần vãng thần lai · Pinyin: shén wǎng shén lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指精神相通。

Cấu tạo: 神 (thần) + 往 (vãng) + 神 (thần) + 來 (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精神相通。

Từ liên quan

Gần nghĩa

神来之笔 · 神来气旺 · 神往心醉 · 神來之筆 · 神來氣旺 · 神往神來