神秘莫測人跡罕至的土地
thần bí mạc trắc nhân tích hãn chí đích thổ địa
Hán Việt: thần bí mạc trắc nhân tích hãn chí đích thổ địa · Pinyin: shén mì mò cè rén jī hǎn zhì de tǔ dì
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 秘 (bí) + 莫 (mạc) + 測 (trắc) + 人 (nhân) + 跡 (tích) + 罕 (hãn) + 至 (chí) + 的 (đích) + 土 (thổ) + 地 (địa)