分崩離析
phân băng li tích
Hán Việt: phân băng li tích · Pinyin: fēn bēng lí xī
Tổng quan
sụp đổ và tan rã (thành ngữ) | tan vỡ | rơi từng mảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sụp đổ và tan rã (thành ngữ) | tan vỡ | rơi từng mảnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崩:倒塌;析:分开。崩塌解体,四分五裂。形容国家或集团分裂瓦解。
- Tân Hoa Tự Điển 崩倒塌;析分开。崩塌解体,四分五裂。形容国家或集团分裂瓦解。
Eng
- CC-CEDICT to collapse and fall apart (idiom); to break up|falling to pieces
- Cihui 分崩離析 ēnbēnglíxī f.e. disintegrate