穷途短计

cùng đồ đoản kế

Hán Việt: cùng đồ đoản kế

Tổng quan

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 途 (đồ) + 短 (đoản) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu tầm nhìn
  • Biên soạn 窮途短計 ióngtúduǎnjì f.e. When one is very poor, his ambition is not far-reaching

Eng

  • Cihui 窮途短計 ióngtúduǎnjì f.e. When one is very poor, his ambition is not far-reaching

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷途末路 · 穷途潦倒 · 窮途潦倒 · 窮途末路 · 穷途之哭 · 穷途落魄 · 短计致贫 · 窮途之哭