競爭越來越激烈的經濟氣候

jìng zhēng yuè lái yuè jī liè de jīng jì qì hòu cạnh tranh việt lai việt kích liệt đích kinh tể khí hậu

Hán Việt: cạnh tranh việt lai việt kích liệt đích kinh tể khí hậu · Pinyin: jìng zhēng yuè lái yuè jī liè de jīng jì qì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tranh) + (việt) + (lai) + (việt) + (kích) + (liệt) + (đích) + (kinh) + (tể) + (khí) + (hậu)