笔墨为生

bút mặc vi sanh

Hán Việt: bút mặc vi sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 爲 (vi) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm sống bằng viết lách
  • Biên soạn make a living by writing

Eng

  • Cihui 筆墨為生 ǐmòwéishēng f.e. make a living by writing

Từ liên quan

Gần nghĩa

笔墨官司 · 笔墨纸砚 · 笔墨生涯 · 筆墨官司 · 笔墨横姿 · 笔墨之林 · 笔墨之交 · 笔墨畦径