笔墨横姿

bǐ mò héng zībút mặc hoành tư

Hán Việt: bút mặc hoành tư · Pinyin: bǐ mò héng zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓书画诗文美妙多姿。

Cấu tạo: 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 橫 (hoành) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书画诗文美妙多姿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笔墨官司 · 笔墨纸砚 · 笔墨生涯 · 筆墨官司 · 笔墨之林 · 笔墨为生 · 笔墨之交 · 笔墨畦径