米哈伊爾亞歷山德羅維奇
mễ cáp y nhĩ á lịch san đức la duy kì
Hán Việt: mễ cáp y nhĩ á lịch san đức la duy kì · Pinyin: mǐ hā yī ěr yà lì shān dé luó wéi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 德 (đức) + 羅 (la) + 維 (duy) + 奇 (kì)