約翰尼斯迪德裡克範德瓦耳斯
ước hàn ni tư địch đức lí khắc phạm đức ngõa nhĩ tư
Hán Việt: ước hàn ni tư địch đức lí khắc phạm đức ngõa nhĩ tư · Pinyin: yuē hàn ní sī dí dé lǐ kè fàn dé wǎ ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 迪 (địch) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 克 (khắc) + 範 (phạm) + 德 (đức) + 瓦 (ngõa) + 耳 (nhĩ) + 斯 (tư)