索尼公司電視遊戲機品牌
tác ni công ti điện thị du hí ki phẩm bài
Hán Việt: tác ni công ti điện thị du hí ki phẩm bài · Pinyin: suǒ ní gōng sī diàn shì yóu xì jī pǐn pái
Tổng quan
Cấu tạo: 索 (tác) + 尼 (ni) + 公 (công) + 司 (ti) + 電 (điện) + 視 (thị) + 遊 (du) + 戲 (hí) + 機 (ki) + 品 (phẩm) + 牌 (bài)