結草蟲

kết thảo trùng

Hán Việt: kết thảo trùng

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 草 (thảo) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 結草蟲 iécǎochóng n. bagworm M:²zhī

Eng

  • Cihui 結草蟲 iécǎochóng n. bagworm M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

结草衔环 · 結草 · 草虫 · 草蟲 · 結草銜環 · 結草啣環 · 结草之固 · 结草图报