經濟週期性發展趨勢分析

jīng jì zhōu qī xìng fā zhǎn qū shì fēn xīkinh tể chu kì tính phát triển xu thế phân tích

Hán Việt: kinh tể chu kì tính phát triển xu thế phân tích · Pinyin: jīng jì zhōu qī xìng fā zhǎn qū shì fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 週 (chu) + 期 (kì) + 性 (tính) + 發 (phát) + 展 (triển) + 趨 (xu) + 勢 (thế) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phân tích chu kỳ kinh tế

Đức

  • Handedict Konjunkturanalyse (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟社會及文化權利國際公約