經濟週期性發展趨勢分析

jīng jì zhōu qī xìng fā zhǎn qū shì fēn xī kinh tể chu kì tính phát triển xu thế phân tích

Hán Việt: kinh tể chu kì tính phát triển xu thế phân tích · Pinyin: jīng jì zhōu qī xìng fā zhǎn qū shì fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (chu) + (kì) + (tính) + (phát) + (triển) + (xu) + (thế) + (phân) + (tích)