維丁家族恩斯廷系諸邦國
duy đinh gia tộc ân tư đình hệ chư bang quốc
Hán Việt: duy đinh gia tộc ân tư đình hệ chư bang quốc · Pinyin: wéi dīng jiā zú ēn sī tíng xì zhū bāng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 丁 (đinh) + 家 (gia) + 族 (tộc) + 恩 (ân) + 斯 (tư) + 廷 (đình) + 系 (hệ) + 諸 (chư) + 邦 (bang) + 國 (quốc)