維也納牛仔肉片配炸薯條
duy dã nạp ngưu tử nhục phiến phối tạc thự điều
Hán Việt: duy dã nạp ngưu tử nhục phiến phối tạc thự điều · Pinyin: wéi yě nà niú zǐ ròu piàn pèi zhà shǔ tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 也 (dã) + 納 (nạp) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 肉 (nhục) + 片 (phiến) + 配 (phối) + 炸 (tạc) + 薯 (thự) + 條 (điều)