纠缠不休

jiū chán bù xiūcủ triền bất hưu

Hán Việt: củ triền bất hưu · Pinyin: jiū chán bù xiū

Tổng quan

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 不 (bất) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi vã không ngừng
  • Biên soạn 糾纏不休 iūchánbùxiū f.e. squabble endlessly over trivialities

Eng

  • Cihui 糾纏不休 iūchánbùxiū f.e. squabble endlessly over trivialities

Đức

  • Handedict lästig

Từ liên quan

Gần nghĩa

纠缠不清 · 不休息的 · 不休息 · 纠缠在一起 · 纠缠的 · 纠缠的一团 · 不休息地 · 纠缠一团