纠缠不休
củ triền bất hưu
Hán Việt: củ triền bất hưu · Pinyin: jiū chán bù xiū
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cãi vã không ngừng
- Biên soạn 糾纏不休 iūchánbùxiū f.e. squabble endlessly over trivialities
Eng
- Cihui 糾纏不休 iūchánbùxiū f.e. squabble endlessly over trivialities
Đức
- Handedict lästig