美國總統經濟顧問委員會

měi guó zǒng tǒng jīng jì gù wèn wěi yuán huì mĩ quốc tổng thống kinh tể cố vấn ủy viên hội

Hán Việt: mĩ quốc tổng thống kinh tể cố vấn ủy viên hội · Pinyin: měi guó zǒng tǒng jīng jì gù wèn wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (tổng) + (thống) + (kinh) + (tể) + (cố) + (vấn) + (ủy) + (viên) + (hội)