美國國家海洋和大氣管理局
mĩ quốc quốc gia hải dương hòa đại khí quản lí cục
Hán Việt: mĩ quốc quốc gia hải dương hòa đại khí quản lí cục · Pinyin: měi guó guó jiā hǎi yáng hé dà qì guǎn lǐ jú
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 和 (hòa) + 大 (đại) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)