美國國家生物技術信息中心
mĩ quốc quốc gia sanh vật kĩ thuật tín tức trung tâm
Hán Việt: mĩ quốc quốc gia sanh vật kĩ thuật tín tức trung tâm · Pinyin: měi guó guó jiā shēng wù jì shù xìn xī zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 信 (tín) + 息 (tức) + 中 (trung) + 心 (tâm)