群体动态

quần thể động thái

Hán Việt: quần thể động thái

Tổng quan

Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 動 (động) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động thái quần thể
  • Biên soạn population dynamics

Eng

  • Cihui 群體動態 úntǐ dòngtài n. population dynamics

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑 · 群体免疫