群体间交际

quần thể gian giao tế

Hán Việt: quần thể gian giao tế

Tổng quan

Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 間 (gian) + 交 (giao) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tiếp liên nhóm
  • Biên soạn intergroup communication

Eng

  • Cihui 群體間交際 úntǐ jiān jiāojì n. <lg.> intergroup communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

群体性事件 · 交际范围 · 群体免疫 · 交际二元体 · 交际性谈话 · 交际教学法 · 群体内交际 · 群体凝聚力