耳目非是

ěr mù fēi shìnhĩ mục phi thị

Hán Việt: nhĩ mục phi thị · Pinyin: ěr mù fēi shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指声色不同于平常。

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 非 (phi) + 是 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指声色不同于平常。

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳目一新 · 耳目众多 · 耳目昭彰 · 耳目闭塞 · 耳目濡染 · 耳目更新 · 耳目喉舌 · 耳目导心