聯合國人權事務高級專員
liên hợp quốc nhân quyền sự vụ cao cấp chuyên viên
Hán Việt: liên hợp quốc nhân quyền sự vụ cao cấp chuyên viên · Pinyin: lián hé guó rén quán shì wù gāo jí zhuān yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 權 (quyền) + 事 (sự) + 務 (vụ) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 專 (chuyên) + 員 (viên)