聯合國國際貨物銷售合同公約
liên hợp quốc quốc tế hóa vật tiêu thụ hợp đồng công ước
Hán Việt: liên hợp quốc quốc tế hóa vật tiêu thụ hợp đồng công ước · Pinyin: lián hé guó guó jì huò wù xiāo shòu hé tóng gōng yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 貨 (hóa) + 物 (vật) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 公 (công) + 約 (ước)