Tổng quan
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 削 (tước) + 波 (ba)
- Hán Việt
- mạch xung tước ba
- Cấu tạo
- 脈 + 衝 + 削 + 波 · mạch + xung + tước + ba
nghĩa thành phần: mạch + xung + tước + ba
Từ liên quan
Gần nghĩa
脉冲发生器 · 脉冲星 · 脉冲波 · 脉冲包装 · 脉冲单元 · 脉冲发生 · 脉冲宽度 · 脉冲封闭