臨時澳門市政執行委員會
lâm thì úc môn thị chánh chấp hành ủy viên hội
Hán Việt: lâm thì úc môn thị chánh chấp hành ủy viên hội · Pinyin: lín shí ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì
Tổng quan
Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau | Câmara Municipal de Macau Provisória
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 澳 (úc) + 門 (môn) + 市 (thị) + 政 (chánh) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau | Câmara Municipal de Macau Provisória