自始自终

zì shǐ zì zhōngtự thủy tự chung

Hán Việt: tự thủy tự chung · Pinyin: zì shǐ zì zhōng

Tổng quan

từ đầu đến cuối

新华 · Tân Hoa Đại lục

从开始到末了。表示一贯到底。

Cấu tạo: 自 (tự) + 始 (thủy) + 自 (tự) + 終 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ đầu đến cuối
  • VietPhrases từ đầu đến cuối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从开始到末了。表示一贯到底。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自始至终