色彩强烈 sắc thải cường liệt Hán Việt: sắc thải cường liệt Tổng quan đồ sành majolica (ở Y về thời Phục hưng) Cấu tạo: 色 (sắc) + 彩 (thải) + 強 (cường) + 烈 (liệt)Hán Việtsắc thải cường liệtTừ loạitínhCấu tạo色 + 彩 + 強 + 烈 · sắc + thải + cường + liệt nghĩa thành phần: sắc + thải + cường + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu sắc mạnh Từ liên quan Gần nghĩa强烈反对 · 强烈恶臭 · 强烈打击 · 强烈抗议 · 强烈炸药 · 强烈要求 · 强烈逆风 · 色彩增加