苦惱

kǔ nǎo khổ não

Hán Việt: khổ não · Pinyin: kǔ nǎo

Tổng quan

phiền muộn | khổ sở

Cấu tạo: (khổ) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiền muộn | khổ sở
  • Cihui khổ não khổ não ☆Đau đớn buồn phiền.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁煩惱。《紅樓夢》第七三回:「晴雯因見寶玉讀書苦惱,勞費一夜神思,明日也未必妥當。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛苦烦恼:自寻~|为此事他~了好几天。

Eng

  • CC-CEDICT vexed|distressed
  • Cihui vexed; distressed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忧愁 · 烦恼 · 烦闷 · 苦闷 · 郁闷

Từ trái nghĩa

安心 · 快乐 · 快活 · 愉快 · 痛快 · 高兴