莫斯科國際航空航天展覽會

mò sī kē guó jì háng kōng háng tiān zhǎn lǎn huì mạc tư khoa quốc tế hàng không hàng thiên triển lãm hội

Hán Việt: mạc tư khoa quốc tế hàng không hàng thiên triển lãm hội · Pinyin: mò sī kē guó jì háng kōng háng tiān zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tư) + (khoa) + (quốc) + (tế) + (hàng) + (không) + (hàng) + (thiên) + (triển) + (lãm) + (hội)