菩萨行方便境界神通变化经
bồ tát hành phương tiện cảnh giới thần thông biến hóa kinh
Hán Việt: bồ tát hành phương tiện cảnh giới thần thông biến hóa kinh
Tổng quan
bồ tát hạnh phương tiện cảnh giới thần thông biến hoá kinh (經名)三卷,劉宋求那跋陀羅譯。與大薩遮尼乾授記經同本。但缺王論品。☸
Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 行 (hành) + 方 (phương) + 便 (tiện) + 境 (cảnh) + 界 (giới) + 神 (thần) + 通 (thông) + 变 (biến) + 化 (hóa) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui bồ tát hạnh phương tiện cảnh giới thần thông biến hoá kinh (經名)三卷,劉宋求那跋陀羅譯。與大薩遮尼乾授記經同本。但缺王論品。☸