菽麥不分

shú mài bù fēnthục mạch bất phân

Hán Việt: thục mạch bất phân · Pinyin: shú mài bù fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「不辨菽麥」。見「不辨菽麥」條。01.宋.林逋〈省心錄〉:「後世以文章明道,其弊至於菽麥不分,豈止不知稼穡艱難哉!」<a name="不辨菽粟"> </a>

Cấu tạo: 菽 (thục) + 麦 (mạch) + 不 (bất) + 分 (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「不辨菽麥」。見「不辨菽麥」條。01.宋.林逋〈省心錄〉:「後世以文章明道,其弊至於菽麥不分,豈止不知稼穡艱難哉!」<a name="不辨菽粟"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

不分畛域 · 不分高下 · 不分皂白 · 不分彼此 · 不分轩轾 · 不分上下 · 不分伯仲 · 不分胜负