落落寡交

luò luò guǎ jiāolạc lạc quả giao

Hán Việt: lạc lạc quả giao · Pinyin: luò luò guǎ jiāo

Tổng quan

lạnh lùng nên không có bạn (thành ngữ)

Cấu tạo: 落 (lạc) + 落 (lạc) + 寡 (quả) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa lánh
  • Tần suất từ lạnh lùng nên không có bạn (thành ngữ)
  • Biên soạn 落落寡交 uòluòguǎjiāo f.e. keep to oneself; keep aloof

Eng

  • Cihui aloof and as a result friendless (idiom)
  • Tần suất từ 落落寡交 uòluòguǎjiāo f.e. keep to oneself; keep aloof

Từ liên quan

Gần nghĩa

落落难合 · 落落穆穆 · 落落大方 · 落落寡合 · 落落寡欢 · 落落晨星 · 落落之誉 · 落落托托