葡萄酒之路旁諾伊施塔特
bồ đào tửu chi lộ bàng nặc y thi tháp đặc
Hán Việt: bồ đào tửu chi lộ bàng nặc y thi tháp đặc · Pinyin: pú táo jiǔ zhī lù páng nuò yī shī tǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu) + 之 (chi) + 路 (lộ) + 旁 (bàng) + 諾 (nặc) + 伊 (y) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)