蓮華部定印 liên hoa bộ định ấn Hán Việt: liên hoa bộ định ấn Tổng quan (印相)三部定印之一。見定印條。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 部 (bộ) + 定 (định) + 印 (ấn)Hán Việtliên hoa bộ định ấnCấu tạo莲 + 华 + 部 + 定 + 印 · liên + hoa + bộ + định + ấn nghĩa thành phần: liên + hoa + bộ + định + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)三部定印之一。見定印條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蓮華三昧經 · 蓮華初開樂 · 蓮華手菩薩 · 蓮華曼荼羅 · 蓮華藏世界 · 蓮華軍荼利 · 蓮華部儀軌 · 蓮華部心軌